- Trang chủ ›
- So sánh sản phẩm
Máy Tời Nhanh XYS-2/400/800-60m
4,200,000₫
| Thông Số Kỹ Thuật Máy Tời Nhanh XYS-2/400/800-60m | |
|---|---|
| Model | XYS-2/400/800-60m |
| Mã động cơ | XID8100 |
| Công suất | 1.35Kw |
| Điện áp | 220V/50Hz |
| Tải trọng 1 móc | 300kg |
| Tải trọng 2 móc | 600kg |
| Tốc độ nâng 1 móc | 22 m/phút |
| Tốc độ nâng 2 móc | 11 m/phút |
| Chiều dài cáp | 60m |
| Đường kính cáp | 5mm |
| Trọng lượng | 40kg |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Bảo hành | 06 tháng |
Máy Tời Nhanh XYS-1/500/1000-60m
4,300,000₫
| Thông Số Kỹ Thuật Máy Tời Nhanh XYS-1/500/1000-60m | |
|---|---|
| Model | XYS-1/500/1000-60m |
| Mã động cơ | XID8100 |
| Công suất | 1.6Kw |
| Điện áp | 220V/50Hz |
| Tải trọng 1 móc | 400kg |
| Tải trọng 2 móc | 800kg |
| Tốc độ nâng 1 móc | 22 m/phút |
| Tốc độ nâng 2 móc | 11 m/phút |
| Chiều dài cáp | 60m |
| Đường kính cáp | 6mm |
| Trọng lượng | 45kg |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Bảo hành | 06 tháng |

(



