- Trang chủ ›
- So sánh sản phẩm
MÁY HÚT BỤI KHÔ VÀ ƯỚT KARCHER NT 90/2 Me Classic (1.667-701.0)
14,100,000₫
| Model | NT 90/2 Me Classic |
| Nguồn điện (Ph/V/Hz) | 1 / 220 - 240 / 50 - 60 |
| Lưu lượng khí (l/s) | 2 x 53 |
| Lực hút (mbar/kPa) | 225 / 22,5 |
| Dung tích thùng chứa (l) | 90 |
| Vật liệu thùng chứa | Thép không gỉ |
| Công suất (W) | 2300 |
| Bề rộng quy định theo tiêu chuẩn | DN 40 |
| Chiều dài dây điện (m) | 7,5 |
| Độ ồn (dB(A)) | 76 |
| Màu sắc | Bạc |
| Trọng lượng chưa gắn phụ kiện (Kg) | 19 |
| Kích thước (D x R x C) (mm) | 580 x 510 x 995 |
Máy hút bụi khô và ướt Ghibli AS 400 P
13,400,000₫
| Model | Ghibli AS 400P |
| Công suất | 1350W |
| Điện thế | 220-240V; AC 50/60 Hz |
| Dung tích | 50 Lít |
| Dung tích đầy thùng chứa | 35 Lít |
| Dung tích đầy bụi | 19 Lít |
| Sức gió | 58 Lít/ giây |
| 58 Lít/ giây | 210 mbar |
| Độ ồn | 63 dB(A) |
| Độ dài dây điện | 10m |
| Trọng lượng | 13 Kg |
| Kích thước | 500 x 500 x 840 mm |
| Phụ kiện | Ống nhún 2.5m, Căp ống inox, Bàn hút bụi, Bàn hút nước, Đầu chổi tròn, Đầu hút khe, Túi lọc bụi. |

(




