Điều hòa Sumikura SK+ 1 chiều 28000 BTU APS/APO-280

Điều hòa Sumikura SK+ 1 chiều 28000 BTU APS/APO-280

15,150,000₫

Hãng sản xuất SUMIKURA
Kiểu điều hòa Treo tường
Loại máy 1 chiều lạnh
Tốc độ làm lạnh (BTU/h) 28000
Tính năng • Khử mùi
• Lọc không khí
• Tự động làm sạch
• Thông gió
• Tiết kiệm năng lượng
• Tự động đảo gió
• Tự khởi động khi có điện lại
• Hoạt động êm ái
Xuất xứ Malaysia

 

Điều hòa Panasonic 1 chiều CU/CS-KC18QKH-8 (Gas r22)

Điều hòa Panasonic 1 chiều CU/CS-KC18QKH-8 (Gas r22)

15,300,000₫

Model dàn lạnh CS-KC18QKH-8
Model dàn nóng CU-KC18QKH-8
Loại Một chiều
Inverter/Non-inverter Non-inverter
Công suất chiều lạnh (KW) 5,28
Công suất chiều lạnh (Btu) 18000
Công suất chiều nóng (KW)  
Công suất chiều nóng (Btu)  
EER chiều lạnh (Btu/Wh) 9,4
EER chiều nóng (Btu/Wh)  
Pha (1/3) 1
Hiệu điện thế (V) 220
Dòng điện chiều lạnh (A) 8,9
Dòng điện chiều nóng (A)  
Công suất tiêu thụ chiều lạnh (W/h) 1920
Công suất tiêu thụ chiều nóng (W/h)  
COP chiều lạnh (W/W)  
COP chiều nóng (W/W)  
Phát lon không
Hệ thống lọc không khí màng lọc siêu kháng khuẩn
Dàn lạnh  
Màu sắc dàn lạnh  
Lưu không khí chiều lạnh (m3/phút) 16,4
Lưu không khí chiều nóng (m3/phút)  
Khử ẩm (L/h) 2,9
Tốc độ quạt  
Độ ồn chiều lạnh (dB(A))  
Độ ồn chiều nóng (dB(A))  
Kích thước (Cao x Rộng x Sâu) (mm) 290*1070*235
Trọng lượng (kg) 12
Dàn nóng  
Màu sắc dàn nóng  
Loại máy nén  
Công suất mô tơ (W)  
Môi chất lạnh R22
Độ ồn chiều lạnh (dB(A))  
Độ ồn chiều nóng (dB(A))  
Kích thước (Cao x Rộng x Sâu) (mm) 540*780*289
Trọng lượng (kg) 37
Dãy nhiệt độ hoạt động chiều lạnh (CWB - độ)  
Dãy nhiệt độ hoạt động chiều nóng (CWB - độ)  
Đường kính ống lỏng (mm) 6,35
Đường kính ống gas (mm) 12,70
Đường kính ống xả (mm)  
Chiều dài đường ống tối đa (m) 25
Chiều lệch độ cao tối đa (m)  

Thêm sản phẩm để so sánh