Máy in mã vạch Godex EZ-2200 plus

Máy in mã vạch Godex EZ-2200 plus

20,655,000₫

Độ phân giải

203 dpi (8 dot/mm)

Phương thức in

In truyền nhiệt (Thermal Transfer) / In nhiệt trực tiếp (Direct Thermal)

CPU

32 Bit

Vị trí Sensor

Có thể di chuyển được, căn trái

Kiểu Sensor 

Transmissive, Reflective (Nhận giới hạn khổ dọc nhãn in theo mép cạnh, khe giữa các nhãn)

Sensor Direction

Tự động nhận khổ nhãn in hoặc lập trình/ thiết lập thông số in

Tốc độ in: Của các model máy in khác nhau (inch/ giây)

2IPS ~ 7IPS

Chiều dài nhãn in tối đa

Min 13mm ( 0.51”)  Max 4572 mm (180")

Chiều rộng nhãn in tối đa - khổ in

104mm (4.09")

Kiểu nhãn in (media)

Đường kính cuộn nhãn in tối đa : 203mm (8”)
Lõi của cuộn nhãn in: 38.1 mm (1.5”) ~ 76.2 mm (3”)
Khổ rộng nhãn in: 25.0 mm (1 “) ~ 118.0 mm (4.65”)
Độ dày của nhãn in: 0.06~0.25mm

Kiểu Ruy băng (Ribbon)

Chiều dài ruy băng: 450 m (1471 ft) 
Kiểu ruy băng : Truyền nhiệt (wax, hybrid, and resin) có khổ rộng từ 30 đến 110 mm (1.18” to 4.33”). Hỗ trợ cả hai loại ruy băng : mực trong ink inside và mực ngoài ink outside. Lõi của cuộn ruy băng 25.4 mm (1”). Đường kính cuộn ruy băng tối đa 75 mm (2.95 “).

Tính tương thích trình điều khiển

EZPL (downloadable)

Phần mềm

Phần mềm thiết kế , in mã vạch nhiều tiện ích QLabel-IV, hỗ trợ in từ Cơ sở dữ liệu kèm theo máy
DLL & Driver: Microsoft Windows 95, 98, Me, NT, 2000 and XP

Hỗ trợ in các kiểu Fonts text

9 resident alphanumeric fonts (included OCR A & B) those are expandable 8 times horizontally and vertically. All fonts in 4 directions rotation (0, 90, 180, 270 degrees);6,8,10,12,14,18,24,30 points

Hỗ trợ in các kiểu Fonts đồ hoạ

Windows Bit-map fonts và Font các nước châu á (nạp thêm). All fonts in 4 directions rotation (0, 90, 180, 270 degrees). Asia fonts in 8 directions rotation

Hỗ trợ in ảnh

BMP, PCX, Hỗ trợ in file ICO, WMF, JPG, EMF thông qua phần mềm.

Hỗ trợ in các loại mã vạch thông dụng trên thế giới

Code 39, Code 93, Code 128 (subset A,B,C), UCC 128, UPC A / E (add on 2 & 5), I 2 of 5, EAN 8 / 13 (add on 2 & 5), Codabar, Post NET, EAN 128, DUN 14, MaxiCode, mã hai chiều PDF417 & Datamatrix code

Kiểu kết nối

Serial, Parallel, USB, PS2 keyboard wedge

Tốc độ kết nối

Baud rate 300 ~ 38400, XON/XOFF, DSR/DTR

Bộ nhớ

Bộ nhớ tiêu chuẩn : 4MB Flash, 16MB SDRAM

Màn hình hiển thị LCD

Màn hình hiển thị đơn sắc LCD ma trận 4 dòng x 16 ký tự 128 x 64 (dot) cho Tiếng Anh; 16x16 (dot) cho tiếng Trung Quốc ; Có 3 đèn trạng thái : Nguồn -Power, Sẵn sàng - Ready, Lỗi - Error
Có 3 phím điều khiển: Nạp giấy - Feed, Tạm dừng - Pause, Hủy lệnh in - Cancel

Nguồn điện tiêu thụ

100/240VAC, 50/60 Hz

Môi trường vận hành

Nhiệt độ vận hành: 40°F to 104°F (5°C to 40°C); Nhiệt độ lưu kho : -40°F to 122°F (-20°C to 50°C)

Độ ẩm cho phép

Khi vận hành: 30-85%, không ngưng tụ .  Khi lưu kho: 10-90%, không ngưng tụ.

Tiêu chuẩn chất lượng

CE, CUL, FCC Class A

Kích thước máy in

Chiều dài: 512 mm (20.15") ; Chiều cao : 291 mm (11.45"); Chiều ngang: 274 mm (10.78")
Trọng lượng: 15kg

Lựa chọn thêm

Cutter – Tự cắt nhãn
Stripper (with liner rewinder) – Tự cuộn nhãn
2MB Flash memory module – Bộ nhớ thêm
Stand-alone keyboard – Bàn phím điều khiển riêng
Ethernet Adapter – Bộ kết nối trực tiếp máy in vào mạng
QR code 

 

Máy in mã vạch,in tem nhãn ZEBRA S4M

Máy in mã vạch,in tem nhãn ZEBRA S4M

19,950,000₫

Máy in mã vạch ZEBRA  S4M - USA   
Độ phân giải

203 dpi/8 dots per mm

300 dpi/12 dots per mm ( có thể nâng cấp)

Phương thức in In theo công nghệ in nhiệt trực tiếp hoặc in truyền nhiệt sử dụng ruy băng chuẩn 
Tốc độ in 152mm / s
Chiều dài nhãn in

203 dpi: 157"/3,988 mm

300 dpi: 73"/1,854 mm (optional)

Chiều rộng nhãn in tối đa - khổ in 104mm
Kiểu nhãn in (media)

8.0"/203 mm O.D on a 3.0"/76 mm I.D. core

0.75"/19.4 mm to 4.50"/114 mm

Độ dày nhãn in   0.076 mm to 0.25 mm
Hỗ trợ in các kiểu  Fonts text 7 bitmapped, 1 smooth scalable (CG Triumvirate™ Bold Condensed)
Hỗ trợ in các loại mã vạch thông dụng trên thế giới
Code 11, Code 39, Code 93, Code 128 subsets A/B/C and UCC case C codes, UPC-A, UPC-E, EAN-8, EAN-13, UPC and EAN 2 or 5 digit extensions, Plessy, Postnet, Standard 2-of-5,
Industrial 2-of-5, Interleaved 2-of-5, Logmars, MSI, Codabar, Planet Code, RSS
Barcode 2D Aztec, Codablock, PDF417, Code 49, Data Matrix, MaxiCode, QR Code, MicroPDF417, TLC 39
Kiểu kết nối Parallel, USB 1.1 and RS-232 serial ports
Bộ nhớ 4 MB Flash, 8 MB DRAM
Nguồn điện tiêu thụ 90-265VAC, 48-62 Hz
Môi trường vận hành Nhiệt độ vân hành  5º C- 41º C
Nhiệt độ lưu kho  -40º C - 60º C
Độ ẩm cho phép 5-85% 
Kích thước máy in 272 x 295 x 477 mm
Trọng lượng 12.4 kg

 

Thêm sản phẩm để so sánh