Điều hòa Sumikura APC/APO-H280 2 chiều 28000 BTU âm trần cassette

Điều hòa Sumikura APC/APO-H280 2 chiều 28000 BTU âm trần cassette

26,000,000₫

Điện áp/tấn số/pha:

220~240V/50 Hz/ 1 pha

Công suất làm lạnh/nóng (Btu/h)

28000/29000

Công suất điện (W)

2770/2810

Dòng điện (A)

11.3/11

Hiệu năng EER (Btu/wh)

10.18

Khử ẩm ( lít/h)

3.6

Lưu lượng gió khối trong ( mét khối/h)

1100

Độ ồn khối trong ( dB) ( Cao/trung bình/thấp)

48/42

Độ ồn khối ngoài ( dB)

60

Kích thước (mm)

Dàn lạnh: 840x220x840 | Dàn nóng: 832x702x380

Trọng lượng (kg)

Dàn lạnh: 34 | Dàn nóng: 58

Môi chất

R 22

Kích thước ống nối ( Lỏng/hơi) ( mm)

9.52/15.58

 

Điều hòa Panasonic 1 chiều Inverter CU/CS-S24RKH-8 2015 (Gas R410A)

Điều hòa Panasonic 1 chiều Inverter CU/CS-S24RKH-8 2015 (Gas R410A)

25,300,000₫

Model dàn lạnh CS-S24RKH-8
Model dàn nóng CU-S24RKH-8
Loại Một chiều
Inverter/Non-inverter Inverter
Công suất chiều lạnh (KW) 6,25 (0,90-7,10)
Công suất chiều lạnh (Btu) 21.300 (3.070-24.200)
Công suất chiều nóng (KW) -
Công suất chiều nóng (Btu) -
EER chiều lạnh (Btu/Wh) 11,3
EER chiều nóng (Btu/Wh) -
Pha (1/3) 1 pha
Hiệu điện thế (V) 220
Dòng điện chiều lạnh (A) 8,8
Dòng điện chiều nóng (A) -
Công suất tiêu thụ chiều lạnh (W/h) 1.880 (310-2.200)
Công suất tiêu thụ chiều nóng (W/h) -
COP chiều lạnh (W/W) -
COP chiều nóng (W/W) -
Phát lon
Hệ thống lọc không khí e-ion advanced plus
Dàn lạnh  
Màu sắc dàn lạnh -
Lưu không khí chiều lạnh (m3/phút) 18,4
Lưu không khí chiều nóng (m3/phút) -
Khử ẩm (L/h) 3,5
Tốc độ quạt -
Độ ồn chiều lạnh (dB(A)) -
Độ ồn chiều nóng (dB(A)) -
Kích thước (Cao x Rộng x Sâu) (mm) 290*1070*235
Trọng lượng (kg) 12
Dàn nóng  
Màu sắc dàn nóng -
Loại máy nén -
Công suất mô tơ (W) -
Môi chất lạnh R410A
Độ ồn chiều lạnh (dB(A))  
Độ ồn chiều nóng (dB(A))  
Kích thước (Cao x Rộng x Sâu) (mm) 750 x 875 x 345
Trọng lượng (kg) 46
Dãy nhiệt độ hoạt động chiều lạnh (CWB - độ) -
Dãy nhiệt độ hoạt động chiều nóng (CWB - độ) -
Đường kính ống lỏng (mm) 6,35
Đường kính ống gas (mm) 15,88
Đường kính ống xả (mm) -
Chiều dài đường ống tối đa (m) 20
Chiều lệch độ cao tối đa (m) -

Thêm sản phẩm để so sánh